Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arvid Lundberg

IFK MariehamnTiền đạoFIN
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Arvid Lundberg là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—611440001152%20%006,29
Finland Suomen Cup2026—219210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/19 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arvid Lundberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/06/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-4dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 0-316000001/100/2—6,24
23/05/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroB 0-31900000—00/2—6,23
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-145000002/511/3—6,45
02/05/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 0-145001102/802/5—6,15
25/04/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 2-21000001/10——6,49
10/04/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-318000004/400/3—6,18
04/04/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20221625 nghìn €
26/10/20221625 nghìn €
06/04/20231625 nghìn €
27/07/20231725 nghìn €
09/05/20241725 nghìn €
05/09/20241825 nghìn €
27/11/20241825 nghìn €
04/05/20251825 nghìn €
19/11/20251925 nghìn €
14/06/20262025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com