Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artyom Yarkin

Dinamo BarnaulTiền đạoRUS
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artyom Yarkin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Barnaul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
13Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
6,92Bàn/90 phút
13Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—211310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artyom Yarkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Cúp Ngavs FK ChelyabinskB 0-21300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —20172023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201720100 nghìn €
19/09/201822200 nghìn €
19/12/201822250 nghìn €
13/06/201922250 nghìn €
22/12/201923250 nghìn €
28/06/202023250 nghìn €
12/06/202225150 nghìn €
01/12/202226125 nghìn €
25/06/202326125 nghìn €
19/11/202327—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024FK AstrakhanDinamo BarnaulChuyển nhượng—
04/02/2024Dinamo BarnaulFK AstrakhanChuyển nhượng—
30/06/2022Nosta NovotroitskDinamo BarnaulChuyển nhượng—
21/02/2022FC KalugaNosta NovotroitskChuyển nhượng—
08/02/2021FK Irtysh OmskFC KalugaChuyển nhượng—
29/12/2020FC KalugaFK Irtysh OmskCho mượn—
27/08/2020FK Irtysh OmskFC KalugaChuyển nhượng—
30/06/2020Nosta NovotroitskFK Irtysh OmskChuyển nhượng—
16/07/2018FK ChitaNosta NovotroitskChuyển nhượng Free—
04/08/2016Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)FK ChitaChuyển nhượng Free—
30/06/2015UnknownSibir-2 Novosibirsk (- 2019)Chuyển nhượng Free—
30/06/2013Dinamo Barnaul IIUnknownChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com