
Artyom Popov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Irtysh Pavlodar.
Tiểu sử Artyom Popov
Artyom Popov là tiền vệ người Kazakhstan, hiện 28 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Irtysh Pavlodar. Cầu thủ sinh ngày 17/01/1998, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2019). Hợp đồng với Irtysh Pavlodar có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/03/2024 | 26 | — |
| 05/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.