
Arturo Vidal là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.764Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
6/36Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 22 | 1.842 | 2 | 0 | 1 | 30 | 4 | 87% | 63% | 8 | 0 | 7,15 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 7 | 658 | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | 89% | 76% | 2 | 0 | 7,22 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 2 | 264 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.842 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1369/1565 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 166/258 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/66
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 156/244 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 58
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/302 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/44 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/26 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/252 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/39 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 63/75 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/103 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/84 | 4 | 10/12 | V | 8,00 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 108/115 | 6 | 9/11 | — | 7,99 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 76/84 | 2 | 11/18 | V | 7,78 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/81 | 4 | 10/15 | — | 7,59 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 3 | 8/13 | — | 6,51 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/50 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 87/104 | 3 | 7/9 | V | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/100 | 6 | 9/15 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2007 | 19 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 20 | 7,5 triệu € |
| 25/03/2010 | 22 | 9,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 23 | 11,0 triệu € |
| 22/11/2010 | 23 | 14,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 23 | 17,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 24 | 20,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 24,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 25 | 28,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 25 | 30,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 35,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 44,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 27 | 45,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 42,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 42,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 28 | 37,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 29 | 40,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 29 | 37,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 30 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 30 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 31 | 35,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 31 | 25,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 31 | 20,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 31 | 18,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 32 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 11,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 33 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 34 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 34 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 35 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 35 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 35 | 1,7 triệu € |
| 06/04/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 36 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 28/03/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh64
- Thể lực60