Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arturo Calabresi

PisaHậu vệITA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Arturo Calabresi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Tiểu sử Arturo Calabresi

Hậu vệ Arturo Calabresi (Italy, 30 tuổi) hiện chơi cho Pisa. Cao 186 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại Serie B, cầu thủ có 6 trận ra sân, 331 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,8 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—753942003386%54%406,42
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/186 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arturo Calabresi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-1630000021/2311/2V6,07
10/10/2026Serie B@ VicenzaT 3-0901011034/3626/13—7,68
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-210000001/111/1V5,82
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-4730011047/5703/4—5,84
06/09/2026Serie B@ Juve StabiaT 3-0641011023/2944/8V7,16
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1900000029/3313/6V5,78
24/08/2026Serie Bvs PadovaB 0-14000005/722/3—6,56
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs EmpoliH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2770000038/4425/10—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20121675 nghìn €
26/04/201317200 nghìn €
23/06/201418200 nghìn €
16/06/201519300 nghìn €
27/12/201519300 nghìn €
12/06/201620600 nghìn €
18/12/201620700 nghìn €
08/06/201721700 nghìn €
20/12/201721600 nghìn €
17/06/201822700 nghìn €
19/12/2018222,0 triệu €
05/06/2019231,8 triệu €
18/12/2019232,8 triệu €
07/04/2020242,2 triệu €
24/08/2020242,2 triệu €
28/12/2020241,8 triệu €
22/03/2021251,5 triệu €
02/06/2021251,5 triệu €
28/12/2021251,3 triệu €
05/06/2022261,5 triệu €
21/12/2022261,3 triệu €
11/06/2023271,1 triệu €
26/12/202327900 nghìn €
02/06/202428900 nghìn €
22/12/202428800 nghìn €
01/06/202529700 nghìn €
22/12/202529700 nghìn €
23/03/202630800 nghìn €
28/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy38
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com