
Arturo Batioja là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 9 | 1 | 168 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 65% | 63% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 3 | 6/8 | — | 6,92 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 04/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Sport Club Capixaba | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Grêmio Esportivo Laranjeiras (ES) | Sport Club Capixaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Grêmio Esportivo Laranjeiras (ES) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rocafuerte FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2019 | CS Emelec B | Rocafuerte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Rocafuerte FC U20 | CS Emelec B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CS Emelec U20 | Rocafuerte FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Rocafuerte FC U20 | CS Emelec U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy71
- Sức mạnh37
- Thể lực38