
Artur Zakharyan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 151 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 29% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,68 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 2 | 2/11 | — | 7,50 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 2/9 | — | 7,19 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 3/13 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 3/11 | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 3 | 6/14 | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 23/26 | 0 | 4/18 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Briochin | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Drapeau Fougeres | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Liffré | Drapeau Fougeres | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2021 | Free player | US Liffré | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitre | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2019 | Drapeau Fougeres | Vitre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | US Fougères B | Drapeau Fougeres | Chuyển nhượng | — |