Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Siemaszko

Olimpia GrudziadzTiền đạoPOL
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artur Siemaszko là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.

Tiểu sử Artur Siemaszko

Tại Olimpia Grudziadz, tiền đạo Artur Siemaszko là người Poland, 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/01/1997, cao 181 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 bàn sau 6 trận với tổng 344 phút, tất cả tại giải Poland Liga 2. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—6534430000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20161950 nghìn €
20/01/20172050 nghìn €
04/07/20172050 nghìn €
24/01/201821125 nghìn €
02/07/201821200 nghìn €
20/02/201922100 nghìn €
17/07/201922100 nghìn €
27/02/202023125 nghìn €
17/08/202023150 nghìn €
23/02/202124100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
13/01/202225100 nghìn €
23/06/20222575 nghìn €
17/11/202225100 nghìn €
04/04/202326200 nghìn €
15/06/202326250 nghìn €
28/12/202326250 nghìn €
27/03/202427350 nghìn €
06/06/202427300 nghìn €
19/09/202427200 nghìn €
08/12/202427150 nghìn €
05/06/202528100 nghìn €
06/10/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com