
Artur Ryabov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Tiểu sử Artur Ryabov
Artur Ryabov là tiền vệ 26 tuổi, thi đấu cho LNZ Cherkasy và mang quốc tịch Ukraine. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 956 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,08. Chiều cao được ghi là 174 cm, cân nặng 73 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025 từ Rukh Vynnyky sang LNZ Cherkasy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 666 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 6,17 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,55 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rukh Vynnyky | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | FC Karpaty Lviv | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Volyn | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Volyn Lutsk II | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Volyn Lutsk U19 | Volyn Lutsk II | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2018 | MFA Munkach U19 | Volyn Lutsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | VIK-Volyn Volodymyr | MFA Munkach U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực46