
Artur Novotryasov
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Artur Novotryasov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 838 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 838 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/05/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 01/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | — |
| 30/08/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | FC Bukovyna Chernivtsi | FC Victoria Mykolaivka | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Free Player | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Kyran | Free Player | Trở lại | — |
| 03/03/2021 | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | FC Kyran | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2019 | FC Inhulets Petrove | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/09/2017 | Chornomorets Odesa | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2017 | FC Mariupol | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2017 | Free Player | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2014 | SK Tavriya Simferopol (-2022) | Karpaty Lviv (-2021) | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2013 | FC Bukovyna Chernivtsi | SK Tavriya Simferopol (-2022) | Cho mượn | — |
| 18/03/2013 | SK Tavriya Simferopol (-2022) | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2012 | Krymteplytsya Molodizhne (- 2014) | SK Tavriya Simferopol (-2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/09/2009 | Free Player | Krymteplytsya Molodizhne (- 2014) | Chuyển nhượng Free | — |