
Artur Musak là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 344 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/158 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ireland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/37 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Michalovce | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | Zemplin Michalovce U19 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zemplin Michalovce Youth | Zemplin Michalovce U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực38