Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Mergel

FC Lokomotive LeipzigTiền vệGER
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Artur Mergel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—6012900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: —2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20151750 nghìn €
31/01/20161850 nghìn €
21/08/20161850 nghìn €
15/03/20171950 nghìn €
19/08/20171950 nghìn €
19/02/20182050 nghìn €
06/09/20182150 nghìn €
14/08/202022—
30/06/20222450 nghìn €
05/10/20222575 nghìn €
18/12/202225125 nghìn €
26/03/202325150 nghìn €
18/06/202325175 nghìn €
29/12/202326150 nghìn €
16/06/202426125 nghìn €
29/09/202427100 nghìn €
16/12/202427100 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
09/12/20252875 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026ChemnitzerFC Lokomotive LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2024Rot-Weiss ErfurtChemnitzerChuyển nhượng—
14/08/2020FC Augsburg YouthRot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
30/06/2017Carl Zeiss JenaFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Carl Zeiss Jena U19Carl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2014Kaiserslautern U17Carl Zeiss Jena U19Chuyển nhượng—
30/06/2013KSV Baunatal YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2012OSC Vellmar YouthKSV Baunatal YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com