Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Maliyeuski

Neman GrodnoThủ mônBLR
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Artur Maliyeuski là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Maliyeuski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-4dự bị000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1dự bị000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-0dự bị000—0———
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-2dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-1dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-2dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs UrartuT 4-0dự bị000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ UrartuT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20201850 nghìn €
07/12/20201950 nghìn €
24/06/202119100 nghìn €
08/12/202120100 nghìn €
16/06/202220125 nghìn €
29/11/202221100 nghìn €
10/07/20232175 nghìn €
05/12/202322100 nghìn €
01/07/20242275 nghìn €
05/12/20242375 nghìn €
18/06/20252375 nghìn €
07/12/20252475 nghìn €
28/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com