
artur karpov
Tiền vệRUS
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
artur karpov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Astrakhan | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | FK Astrakhan | Volgar-Gazprom Astrachan | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Astrakhan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Kaluga | Volgar-Gazprom Astrachan | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Kaluga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AF Volgar Astrakhan | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |