
Artur Jorge
Hậu vệPOR
1994Năm sinh
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Artur Jorge là hậu vệ sinh năm 1994 quốc tịch POR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | Cúp Liên đoàn Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 2/7 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/10/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Shahaniya Sports Club | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 09/08/2025 | SC Farense | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/07/2023 | Al Bataeh | SC Farense | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/07/2022 | Moreirense | Al Bataeh | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2021 | APOEL Nicosia | Moreirense | Chuyển nhượng tự do | — |
| 04/09/2020 | Vitoria Setubal | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Sporting Braga | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2018 | Fotbal Club FCSB | Sporting Braga | Hết hạn mượn | — |
| 14/08/2017 | Sporting Braga | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Royal Excel Mouscron | Sporting Braga | Hết hạn mượn | — |
| 23/07/2017 | Sporting Braga | Royal Excel Mouscron | Cho mượn | — |
| 11/09/2016 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2015 | SC Freamunde | Braga B | Hết hạn mượn | — |
| 21/01/2015 | Braga B | SC Freamunde | Cho mượn | — |
| 08/09/2014 | Braga B | Vilaverdense | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2011 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2009 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2007 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực51