
Artur Ioniță là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Arezzo.
Tiểu sử Artur Ioniță
Artur Ioniță là tiền vệ người Moldova, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Arezzo. Sinh ngày 17/08/1990, anh 36 tuổi, cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 630 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,77. Tại Serie B, anh có 6 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Quốc gia Ý là 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 4,5 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 559 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 70% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/195 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 3 | 5/7 | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/45 | 2 | 6/9 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/26 | 2 | 3/7 | V | 6,75 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/41 | 2 | 3/7 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 4/7 | — | 5,26 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/3 | V | 6,08 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 1 | 2/9 | — | 7,77 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 3 | 7/10 | — | 6,50 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 4/9 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2013 | 22 | 475 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 550 nghìn € |
| 13/02/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/09/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 3,3 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 3,3 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực42