
Artur Danilyan
Hậu vệARM
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Artur Danilyan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Free player | FC Sardarapat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Van | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2025 | Fratria | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | FC West Armenia | Fratria | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FC Artsakh | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Panserraikos | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Se Wan Boy | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ararat Yerevan | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Ararat-Armenia FC | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metalurg Donetsk U19 (-2015) | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực44