Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Avagimyan

Chornomorets OdesaTiền vệUKR
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Artur Avagimyan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7437200000——205,21
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Avagimyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 1-27700000—0——5,70
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-14600000—0—V6,55
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-23300000—0——5,60
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-02400000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-04100000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-27900000—0——6,40
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 1-26800000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201922100 nghìn €
19/06/201922300 nghìn €
10/09/201922200 nghìn €
08/12/201922150 nghìn €
17/08/202023150 nghìn €
04/12/202023250 nghìn €
16/06/202124300 nghìn €
19/12/202124500 nghìn €
17/05/202225500 nghìn €
05/12/202225400 nghìn €
20/06/202326400 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
05/06/202427500 nghìn €
16/12/202427400 nghìn €
09/06/202528400 nghìn €
17/12/202528300 nghìn €
01/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com