
Artur Abreu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Differdange 03.
Tiểu sử Artur Abreu
Artur Abreu là tiền đạo của FC Differdange 03, mang quốc tịch Luxembourg, hiện 32 tuổi và sinh ngày 11/08/1994. Ở thể hình, cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 475 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/04/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/12/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 01/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/02/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/01/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.