
Artur là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persipura Jayapura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/07/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/04/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 32 | — |
| 24/09/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Persipura Jayapura | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Deltras FC | Persipura Jayapura | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Toko Customs United | Deltras FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Chanthaburi FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Kanchanaburi Power FC | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Mahasarakham CC FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Capital CF | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Hougang United FC | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Khon Kaen FC | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Barito Putera | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Villa Nova AC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense - RJ | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2018 | Boa EC | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 21/03/2018 | Fluminense - RJ | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Parana PR | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 01/02/2017 | Fluminense - RJ | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Goias Esporte Clube | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Fluminense - RJ | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | America MG | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | Fluminense - RJ | America MG | Chuyển nhượng | — |