
Artur là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Tiểu sử Artur
Artur là tiền vệ người Brazil, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Houston Dynamo. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Artur đã ra sân 25 trận với 1984 phút thi đấu, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,78. Giá trị thị trường hiện ở mức 3,0 triệu €, cao nhất là 4,0 triệu € (2021). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, còn chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 21/11/2022 từ Columbus Crew sang Houston Dynamo với phí 291 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.804Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 20 | 1.804 | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 91% | 60% | 3 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.804 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1240/1361 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/71 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/100 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/95 | 3 | 4/4 | — | 6,54 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/63 | 5 | 6/7 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 82/84 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/80 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 85/91 | 2 | 7/8 | V | 7,20 |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 2/4 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 67/71 | 4 | 6/6 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/11/2022 | Columbus Crew | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.291M € | 291 nghìn € |
| 31/12/2017 | São Paulo - SP | Columbus Crew | Hết hạn mượn 1.27M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2017 | Columbus Crew | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 12/02/2017 | São Paulo - SP | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh58
- Thể lực51