
Arttu Heinonen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 13 | 4 | 348 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 47% | 0 | 0 | 6,53 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/153 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/6 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/5 | — | 6,91 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh44
- Thể lực42