
Arthur Vitelli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/84 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 5/7 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 4/5 | — | 7,34 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/4 | V | 6,48 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/92 | 0 | 3/5 | V | 6,95 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Dijon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 4/5 | — | 6,07 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 2 | 2/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.