
Arthur Read là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Arthur Read
Arthur Read là Tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ York City, mang quốc tịch England và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/11/1999, cao 178 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Arthur Read có 10 trận ra sân với 330 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Colchester United đến York City vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 185 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 90% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 70% | 0 | 0 | 7,45 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/144 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/148 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | V | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 62/70 | 3 | 7/8 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 72/78 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Colchester United | York City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Stevenage Borough | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brentford B | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Stevenage Borough | Brentford B | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Brentford B | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Luton Town U21 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2019 | Hemel Hempstead Town | Luton Town U21 | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | Luton Town U21 | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Luton Town U18 | Luton Town U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực50