
Arthur Piedfort là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 474 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/199 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 2/4 | — | 6,05 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 1/7 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 4/9 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 3/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 19 | 3,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KVC Westerlo | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U18 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lierse SK Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực55