Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Melo

Santos FC - SPTiền vệBRA
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Arthur Melo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—411980010092%75%007,07
Serie A Brazil2026—421950000089%63%006,68
Copa do Brasil2026—11900013096%62%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/154 (92%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/191 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/102 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Melo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1540000134/3624/5—6,99
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900000183/9201/5—7,03
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4450110140/4302/6—6,66
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-116000008/1203/5—6,28
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0270000126/2800/1—7,20
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2350000145/5104/4—6,42
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-0180000013/130——6,86
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2250000017/1800/1—5,66
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-015000005/533/4—6,99
31/07/2026Giao hữu CLBvs OGC NiceT 2-0280000016/1701/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 6,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/2017216,0 triệu €
06/12/20172114,0 triệu €
22/05/20182130,0 triệu €
30/10/20182250,0 triệu €
20/12/20182250,0 triệu €
27/02/20192260,0 triệu €
10/06/20192270,0 triệu €
19/12/20192370,0 triệu €
07/04/20202356,0 triệu €
28/10/20202460,0 triệu €
28/12/20202450,0 triệu €
02/06/20212440,0 triệu €
13/10/20212535,0 triệu €
27/12/20212525,0 triệu €
14/03/20222520,0 triệu €
06/06/20222518,0 triệu €
02/11/20222618,0 triệu €
15/03/20232615,0 triệu €
19/06/20232615,0 triệu €
19/12/20232715,0 triệu €
04/06/20242715,0 triệu €
17/10/2024288,0 triệu €
17/12/2024285,0 triệu €
08/06/2025285,0 triệu €
09/12/2025294,0 triệu €
25/05/2026294,0 triệu €
27/09/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026JuventusSantos FC - SPChuyển nhượng—
29/06/2026Grêmio - RSJuventusCho mượn—
25/08/2025JuventusGrêmio - RSChuyển nhượng—
29/06/2025Girona FCJuventusCho mượn—
31/01/2025JuventusGirona FCChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
29/06/2024FiorentinaJuventusCho mượn—
21/07/2023JuventusFiorentinaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2023LiverpoolJuventusCho mượn—
31/08/2022JuventusLiverpoolChuyển nhượng 4.5M €4,5 triệu €
31/08/2020FC BarcelonaJuventusHết hạn mượn 80.6M €80,6 triệu €
08/07/2018Grêmio - RSFC BarcelonaHết hạn mượn 31M €31,0 triệu €
31/12/2016Grêmio FBPA B (-2022)Grêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2014Gremio FBPA U20Grêmio FBPA B (-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh51
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com