
Arthur Melo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 1 | 198 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 7,07 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 96% | 62% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/154 (92%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/191 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/102 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 2 | 4/5 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/92 | 0 | 1/5 | — | 7,03 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/43 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 4/4 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 3 | 3/4 | — | 6,99 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | vs OGC Nice | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 21 | 14,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 50,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 50,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 22 | 60,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 70,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 56,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 24 | 60,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Juventus | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Grêmio - RS | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Juventus | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Girona FC | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Juventus | Girona FC | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Fiorentina | Juventus | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Juventus | Fiorentina | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Liverpool | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Juventus | Liverpool | Chuyển nhượng 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/08/2020 | FC Barcelona | Juventus | Hết hạn mượn 80.6M € | 80,6 triệu € |
| 08/07/2018 | Grêmio - RS | FC Barcelona | Hết hạn mượn 31M € | 31,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh51
- Thể lực56