
Arthur Masuaku là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Konyaspor.
Tiểu sử Arthur Masuaku
Arthur Masuaku, 32 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ Konyaspor và mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Cầu thủ sinh ngày 07/11/1993, cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 470 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62 tại Süper Lig. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 10,0 triệu € (2019). Hợp đồng với Konyaspor có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Sunderland vào 09/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 470 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/211 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/47 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 7/15 | V | 6,51 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 83/89 | 1 | 5/10 | — | 7,44 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 6/10 | — | 7,42 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 3/4 | — | 7,28 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,49 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 21 | 7,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 4,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 3,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Sunderland | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RC Lens | Sunderland | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Sunderland | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Besiktas JK | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | West Ham United | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Besiktas JK | West Ham United | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | West Ham United | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Olympiacos Piraeus | West Ham United | Hết hạn mượn 7.1M € | 7,1 triệu € |
| 21/07/2014 | Valenciennes | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2013 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RC Lens Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lille OS Fives Jugend | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh60
- Thể lực49