
Arthur Dias
19Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Arthur Dias là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2799Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.439 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 85% | 60% | 7 | 0 | 6,73 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.439 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1114/1301 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 119/232 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/143 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/203 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/36 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 72/78 | 0 | 3/4 | — | 7,23 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 1 | 1/2 | — | 7,08 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 4 | 4/6 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 5/6 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |