
Arthur de Moura
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Arthur de Moura là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 35 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 74 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 20/24 | 0 | 1/4 | — | 8,60 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 1 | 5/12 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | True Bangkok United | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Hwaseong FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | San Antonio Bulo Bulo | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Managua FC | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | St. Andrews | Managua FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Paulista(SP) | St. Andrews | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực41