
Arthur Bonaldo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 56% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/171 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/43 | 2 | 10/14 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 4/7 | — | 6,91 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 2 | 6/10 | V | 6,25 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 4/5 | — | 6,43 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 4/14 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2024 | CD Estebona | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Numancia | CD Estebona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | DUX Internacional De Madrid | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Free player | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | CR Flamengo (RJ) U20 | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | GD Estoril-Praia U19 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Desportivo Brasil Youth | GD Estoril-Praia U19 | Chuyển nhượng | — |