
Arthur Atta là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 91% | 30% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 12% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/156 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 21
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 4/6 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/17 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 4/15 | — | 5,76 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/8 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 6/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Udinese | Fiorentina | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Metz | Udinese | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Udinese | Metz | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Metz | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC U17 | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật65
- Tư duy62
- Sức mạnh26
- Thể lực43