Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthit Boodjinda

Uthai Thani ForestTiền đạoTHA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Arthit Boodjinda là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthit Boodjinda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162175 nghìn €
16/07/20162175 nghìn €
23/02/20172250 nghìn €
02/07/20172250 nghìn €
11/02/20182350 nghìn €
02/07/20182350 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
11/03/202025150 nghìn €
24/01/202126125 nghìn €
09/01/202227125 nghìn €
14/08/202228125 nghìn €
22/01/202328125 nghìn €
24/09/202329125 nghìn €
25/02/202429100 nghìn €
25/08/202430100 nghìn €
01/05/202530100 nghìn €
21/12/202531100 nghìn €
14/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Khonkaen UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/06/2025Buriram UnitedKhonkaen UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Rayong FCBuriram UnitedCho mượn—
02/07/2024Buriram UnitedRayong FCChuyển nhượng—
29/06/2024PT Prachuap FCBuriram UnitedCho mượn—
24/01/2024Buriram UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
08/08/2022BEC Tero SasanaBuriram UnitedChuyển nhượng—
01/01/2021Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
31/12/2020BEC Tero SasanaPort FCCho mượn—
31/12/2019Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
29/11/2019Chonburi FCPort FCCho mượn—
11/07/2019Port FCChonburi FCChuyển nhượng—
02/01/2018Buriram UnitedPort FCChuyển nhượng—
29/11/2016Chainat Hornbill FCBuriram UnitedCho mượn—
31/12/2015Buriram UnitedChainat Hornbill FCChuyển nhượng—
29/11/2015Phichit FCBuriram UnitedCho mượn—
31/12/2014Buriram UnitedPhichit FCChuyển nhượng—
29/11/2014Surin CityBuriram UnitedCho mượn—
31/12/2013Buriram UnitedSurin CityChuyển nhượng—
31/12/2011ASPIRE AcademyBuriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com