
Artem Zhvirblia
Hậu vệBLR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Artem Zhvirblia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Orsha | Free player | Trở lại | — |
| 22/04/2026 | Naftan Novopolotsk | FK Orsha | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | FK BumProm Gomel | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Neman Grodno II | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kommunalnik Slonim | Neman Grodno II | Cho mượn | — |
| 03/04/2022 | Neman Grodno II | Kommunalnik Slonim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Neman Grodno U19 | Neman Grodno II | Chuyển nhượng | — |