Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Zakirov

Alania VladikavkazTiền vệRUS
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Artem Zakirov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Alania Vladikavkaz.

Tiểu sử Artem Zakirov

Artem Zakirov là tiền vệ của câu lạc bộ Alania Vladikavkaz, mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và sử dụng chân phải. Trong mùa hiện tại, Zakirov có 14 trận ra sân, 2 bàn thắng và 1005 phút thi đấu tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ sinh ngày 04/09/2002 và hiện 24 tuổi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.005Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14131.00520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.005 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20222025 nghìn €
25/06/20232050 nghìn €
19/11/202321—
18/03/20252250 nghìn €
01/06/20252275 nghìn €
17/11/202523175 nghìn €
24/03/202623200 nghìn €
15/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com