Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Voropaev

Dinamo VladivostokHậu vệRUS
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Artem Voropaev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.22800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.228 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/20171750 nghìn €
05/06/201818125 nghìn €
14/10/201818275 nghìn €
19/12/201819350 nghìn €
13/06/201919350 nghìn €
22/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
28/06/202020350 nghìn €
28/12/202021350 nghìn €
23/05/202121350 nghìn €
06/12/202122400 nghìn €
29/05/202222500 nghìn €
07/12/202223450 nghìn €
18/06/202323550 nghìn €
29/11/202324400 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
03/12/202425275 nghìn €
01/06/202525225 nghìn €
15/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Sibir NovosibirskDinamo VladivostokChuyển nhượng—
03/07/2025TyumenSibir NovosibirskChuyển nhượng—
03/07/2024Rodina MoscowTyumenChuyển nhượng—
29/06/2024Chernomorets NovorossijskRodina MoscowCho mượn—
31/12/2023Rodina MoscowChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
14/07/2022Spartak 2 MoscowRodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019FC Lada TogliattiSpartak 2 MoscowHết hạn mượn—
29/06/2019Spartak 2 MoscowFC Lada TogliattiCho mượn—
30/06/2018FC Lada TogliattiSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
29/06/2018Spartak Moscow YouthFC Lada TogliattiCho mượn—
30/06/2017FC Lada TogliattiSpartak Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Konoplev Football AcademyFC Lada TogliattiHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com