Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Syomka

28Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artem Syomka là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Prykarpattya Ivano Frankivsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
794Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9863220000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—2216220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 632 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Syomka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 2-24600000—0——5,60
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-07000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20182025 nghìn €
16/06/20212350 nghìn €
05/12/20212375 nghìn €
17/05/20222475 nghìn €
05/12/20222475 nghìn €
20/06/20232575 nghìn €
10/12/202325100 nghìn €
05/06/202426100 nghìn €
16/12/20242675 nghìn €
09/06/20252775 nghìn €
17/12/202527125 nghìn €
01/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Dynamo Kyiv U21Polissya-2 ZhytomyrChuyển nhượng—
30/06/2026Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com