
Artem Popov
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Artem Popov là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.
Tiểu sử Artem Popov
Artem Popov là tiền đạo của câu lạc bộ KAMAZ Naberezhnye Chelny, quốc tịch Russia, sinh ngày 30/08/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận tại Russian First League với 808 phút thi đấu. Chuyển đến KAMAZ Naberezhnye Chelny từ Arsenal Tula ngày 30/07/2026, cầu thủ có giá trị thị trường 125 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 176 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải; giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 808 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 808 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/03/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/01/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/08/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/04/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Arsenal Tula | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Rubin Kazan | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Baltika Kaliningrad | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Rotor Volgograd | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | FC Orenburg | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Tom Tomsk | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2014 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CSKA Moscow Reserves | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 22/01/2013 | CSKA Moscow Reserves | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |