Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Malakhov

Sokol SaratovTiền đạoRUS
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Artem Malakhov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7541810000——21—
Cúp Nga2026-2027—2216910100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 418 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821150 nghìn €
19/12/201821150 nghìn €
13/06/201921175 nghìn €
10/09/201921225 nghìn €
22/12/201922250 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
28/12/202023225 nghìn €
27/06/202123225 nghìn €
19/09/202326500 nghìn €
29/11/202326450 nghìn €
13/06/202426400 nghìn €
03/12/202427350 nghìn €
01/06/202527350 nghìn €
02/12/202528300 nghìn €
24/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shinnik YaroslavlSokol SaratovChuyển nhượng—
30/06/2023Salyut BelgorodShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2021FK RyazanSalyut BelgorodChuyển nhượng—
30/06/2018Energomash Belgorod (-2018)FK RyazanChuyển nhượng—
31/12/2016Rotor VolgogradEnergomash Belgorod (-2018)Chuyển nhượng—
28/08/2016Dinamo St. Petersburg (-2018)Rotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Moscow YouthDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Metallurg-Oskol Stary OskolAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Akademia Dynamo Moscow U17Metallurg-Oskol Stary OskolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com