
Artem Lavrenkov là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.
Tiểu sử Artem Lavrenkov
Artem Lavrenkov là hậu vệ thi đấu cho Shinnik Yaroslavl, mang quốc tịch Russia, 20 tuổi, sinh ngày 12/11/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 190 phút, gồm 2 trận Cúp Nga và 1 trận Russian First League. Cầu thủ cao 197 cm và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Tyumen về Shinnik Yaroslavl vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Russian First League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Russian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Tyumen | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Shinnik Yaroslavl | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Znamya Truda | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | FC Rostov 2 | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2024 | Rubin Kazan Reserves | FC Rostov 2 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Master-Saturn Egorjevsk U16 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Shinnik Yaroslavl U19 | Master-Saturn Egorjevsk U16 | Chuyển nhượng | — |