
Artem Kulakovskyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.
Tiểu sử Artem Kulakovskyi
Artem Kulakovskyi là tiền vệ hiện thi đấu cho Obolon Kyiv, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 11/02/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 85 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất ghi nhận là 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2025, từ FC Vorskla Poltava sang Obolon Kyiv.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 175 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,58 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | FC Vorskla Poltava | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Oleksandria | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | FC Vorskla Poltava | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vorskla Poltava II | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hirnyk-Sport | Vorskla Poltava II | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Vorskla Poltava II | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Dynamo Kyiv II | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực33