
Artem Gromov
Tiền đạoUKR
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Artem Gromov là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/08/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/11/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/01/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/09/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/12/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sportunion Mauer | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Free player | Sportunion Mauer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AEK Larnaca | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Zorya | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Krylya Sovetov | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2017 | Dynamo Kyiv | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Vorskla Poltava | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Vorskla Poltava II | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Unknown | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |