Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

artem egorov

Luki EnergiyaTiền đạo
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

artem egorov là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Luki Energiya.

Tiểu sử artem egorov

artem egorov là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Luki Energiya, mang quốc tịch Russia và 29 tuổi. Cầu thủ này cao 184 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 28/11/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 1 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Cúp Nga. Hợp đồng với Luki Energiya có hạn đến 30/12/2026, giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —20182023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20182075 nghìn €
19/12/20182175 nghìn €
13/06/20192175 nghìn €
22/12/201922100 nghìn €
28/06/202022100 nghìn €
28/12/202023100 nghìn €
27/06/202123100 nghìn €
01/12/20222575 nghìn €
25/06/20232575 nghìn €
19/11/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com