Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Dzyuba

Tiền đạoRUS
38Tuổi
197Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Artem Dzyuba là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Dzyuba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-1900030019/4007/14—5,89
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-0900010114/24013/25—6,31
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-4dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1570000215/2306/17—6,33
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0900000117/29115/23—5,92
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1900011116/2604/12—6,20
18/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-190101137/19013/27—8,20
13/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 2-3900110311/2605/12—6,74
04/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-290101119/19111/24—6,67
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowB 1-5900010226/39011/17—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 600 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 2,0 triệu €2008: 1,0 triệu €2009: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,2 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/200718600 nghìn €
25/11/200719500 nghìn €
08/09/2008202,0 triệu €
09/12/2008201,0 triệu €
09/08/200920500 nghìn €
16/12/200921750 nghìn €
12/03/201021700 nghìn €
02/02/2011221,5 triệu €
20/07/2011222,0 triệu €
08/12/2011233,2 triệu €
03/07/2012235,0 triệu €
12/01/2013245,0 triệu €
18/06/2013244,5 triệu €
27/03/2014255,0 triệu €
30/07/2014256,0 triệu €
22/02/2015267,5 triệu €
17/06/2015266,0 triệu €
05/01/2016279,0 triệu €
31/05/20162710,0 triệu €
30/06/2016278,0 triệu €
26/12/2016289,0 triệu €
31/05/2017289,0 triệu €
01/10/2017298,0 triệu €
22/12/2017296,0 triệu €
05/06/2018297,0 triệu €
14/07/20182910,0 triệu €
14/10/20183011,0 triệu €
19/12/20183013,0 triệu €
13/06/20193016,0 triệu €
22/12/20193116,0 triệu €
07/04/20203113,0 triệu €
28/07/20203112,0 triệu €
28/12/20203212,0 triệu €
25/05/20213211,0 triệu €
14/09/20213310,0 triệu €
28/12/2021339,0 triệu €
01/06/2022336,0 triệu €
26/10/2022344,0 triệu €
13/06/2023343,5 triệu €
12/12/2023353,0 triệu €
19/03/2024352,8 triệu €
03/06/2024352,0 triệu €
11/12/2024361,8 triệu €
03/06/2025361,5 triệu €
15/12/2025371,2 triệu €
25/05/2026371,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026Akron TogliattiFree PlayerTrở lại—
11/09/2024Lokomotiv MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
07/02/2023Free PlayerLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
02/11/2022Adana DemirsporFree PlayerTrở lại—
17/08/2022Zenit St. PetersburgAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2018Arsenal TulaZenit St. PetersburgCho mượn—
30/01/2018Zenit St. PetersburgArsenal TulaChuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
30/06/2015Spartak MoscowZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
29/06/2015FK RostovSpartak MoscowCho mượn—
26/02/2015Spartak MoscowFK RostovChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2014FK RostovSpartak MoscowCho mượn—
30/06/2013Spartak MoscowFK RostovChuyển nhượng—
30/12/2010Tom TomskSpartak MoscowCho mượn—
07/04/2010Spartak MoscowTom TomskChuyển nhượng—
30/12/2009Tom TomskSpartak MoscowCho mượn—
31/07/2009Spartak MoscowTom TomskChuyển nhượng—
31/12/2006Spartak Moscow YouthSpartak MoscowChuyển nhượng—
03/11/2004Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com