Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arseny Kontsedaylov

Slutsksakhar SlutskTiền vệRUS
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Arseny Kontsedaylov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Slutsksakhar Slutsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
299Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
2,11Bàn/90 phút
42Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—103200000——00—
Belarusian First League2026—262526772600——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 267 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20182050 nghìn €
03/12/20182150 nghìn €
08/12/201922100 nghìn €
24/06/202123100 nghìn €
08/12/202124150 nghìn €
16/06/202224200 nghìn €
29/11/202225200 nghìn €
10/07/202325150 nghìn €
05/12/202326225 nghìn €
28/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com