
Arsénio Nunes là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.
Tiểu sử Arsénio Nunes
Arsénio Nunes là tiền đạo thi đấu cho Lusitania FC, mang quốc tịch Portugal và hiện 37 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải, sinh ngày 30/08/1989. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân tại Hạng 2 Bồ Đào Nha với 271 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 0,87. Giá trị thị trường được ghi là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,7 triệu € (2017), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
0,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 271 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 87% | 42% | 1 | 1 | 0,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 0,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/78 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 2-2 | 91 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Amarante | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 3/10 | V | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 8/16 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/07/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2015 | 25 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2017 | 27 | 1,7 triệu € |
| 05/11/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/02/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 31/10/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 10/09/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực43