
Arsen Siukaev
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Arsen Siukaev là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.
Tiểu sử Arsen Siukaev
Arsen Siukaev là thủ môn của câu lạc bộ FC Samgurali Tskhaltubo, mang quốc tịch Nga, 31 tuổi, sinh ngày 07/03/1996. Cầu thủ cao 195 cm và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân, gồm 1 trận tại Georgia Cup và 17 trận tại Georgia Erovnuli Liga. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng hiện tại đến ngày 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/04/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 144
- Chỉ số 228
- Chỉ số 444
- Chỉ số 353