
Arran Cocks là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.489Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 19 | 10 | 1.037 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 452 | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.037 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/165 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/59 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/7 | — | 5,73 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 3/10 | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 30/35 | 5 | 8/12 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 120 | 1 | 0 | 7 | 2 | 8 | 50/56 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |