Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arquímedes Figuera

UTC CajamarcaTiền vệVEN
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Arquímedes Figuera là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
14/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25191.80400010187%50%1416,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.804 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
763/875 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
54/93 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
26
Phá bóng
29
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/188 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 78
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
14
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arquímedes Figuera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-1780020120/2424/9Đ5,77
12/10/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 0-1900000045/4714/9V6,69
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-3890010127/3125/9V5,77
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-3900000029/3305/8V6,05
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-4900011138/4512/9V6,29
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-3900010132/3611/3—6,33
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-1900000121/2925/10—6,17
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-1900010148/5502/5V6,57
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4900010241/4845/10V6,25
27/07/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaH 0-0900000070/7728/15V6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201626200 nghìn €
09/05/201626400 nghìn €
19/09/201626450 nghìn €
27/11/201627500 nghìn €
29/01/201727750 nghìn €
21/06/201727700 nghìn €
28/12/201728700 nghìn €
27/02/201929700 nghìn €
02/05/201929600 nghìn €
04/08/201929600 nghìn €
10/11/201930500 nghìn €
14/02/202030400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
08/12/202031325 nghìn €
19/05/202131325 nghìn €
21/11/202132300 nghìn €
31/05/202232275 nghìn €
21/11/202233300 nghìn €
09/04/202333175 nghìn €
20/07/202333175 nghìn €
21/02/202434150 nghìn €
13/06/202434150 nghìn €
16/12/202435100 nghìn €
26/06/20253550 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
04/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com