Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arona Sane

Union LangreoTiền đạoSEN
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Arona Sane là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Union Langreo.

Tiểu sử Arona Sane

Arona Sane là tiền đạo thi đấu cho Union Langreo, mang quốc tịch Senegal và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/06/1995, cao 173 cm, nặng 61 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Arona Sane ra sân 2 trận tại Spanish Tercera División RFEF với 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, mức cao nhất là 250 nghìn € (2018), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €20172021
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201722150 nghìn €
29/05/201822250 nghìn €
24/09/201823200 nghìn €
10/03/201923150 nghìn €
15/09/201924150 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
26/07/20202550 nghìn €
27/12/20202550 nghìn €
09/06/20212550 nghìn €
29/12/20212650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com