
Aron Yaakobishvili là thủ môn 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Almeria.
Tiểu sử Aron Yaakobishvili
Aron Yaakobishvili là thủ môn mang quốc tịch Hungary, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Almeria. Cầu thủ sinh ngày 06/03/2006 và đang 20 tuổi. Chiều cao 185 cm, cầu thủ thuận hai chân. Ngày 19/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ FC Barcelona đến Almeria, với giá trị thị trường 3,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,79 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kazakhstan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Phần Lan | T 2-1 | 27 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Barcelona | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | FC Barcelona | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlètic Sant Just Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MTK Budapest Youth | Atlètic Sant Just Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 157
- Chỉ số 237
- Chỉ số 444
- Chỉ số 366